Từ điển Anh Việt
"hang up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hang up
Lĩnh vực:
xây dựng
treo lên
hang up (vs)
gác máy
gác máy (điện thoại)
treo máy
hang up (to...)
gác máy (điện thoại)
hang up (to...)
treo máy
Xem thêm:
hang
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hang up
Từ điển WordNet
v.
put a telephone receiver back in its cradle
cause to be hanging or suspended;
hang
Hang that picture on the wall
interrupt a telephone conversation
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
hang